tê tề

tê tề

Ở đằng kia, một con tê tề đang gặm cỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ (địa phương):
    • Chỗ đó, đằng kia: " tề" một từ địa phương, thường dùng trong khẩu ngữmột số vùng miền Nam Bộ, chỉ một vị tríxa hoặc không xác định cụ thể, tương tự như "chỗ đó", "đằng kia", "chỗ nọ".
dụ sử dụng
  • (Hãy đặt cái ghếchỗ đó đi.)
  • (Anh ấy đang đứng đằng kia, gần gốc cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " tề" + động từ chỉ hướng: thường kết hợp với các động từ như "đi", "đến", "ở" để chỉ vị trí.
    • Đi tề một chút, tôi sẽ quay lại. (Đi qua chỗ đó một lát, tôi sẽ quay lại.)
  • " tề" trong câu hỏi: dùng để hỏi về vị trí.
    • Cái bút của tôi để tề hả? (Cái bút của tôi đểchỗ đó phải không?)
Biến thể từ gần giống
  • tề (địa phương): một dạng rút gọn của " tề", mang nghĩa tương tự.
    • Ngồi tề đi, đừng đứng đó. (Ngồi chỗ đó đi, đừng đứng đó.)
  • đằng kia (từ phổ thông): chỉ vị trí xa hơn so với người nói.
    • Đằng kia nhà của . (Chỗ kia nhà của .)
  • chỗ đó (từ phổ thông): chỉ một địa điểm cụ thể.
    • Chỗ đó cái cây to. (Chỗ đó một cái cây to.)
Từ đồng nghĩa
  • đó: chỉ vị trí không xa lắm, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • kìa: chỉ vị trí xa hơn, thường đi kèm với hành động chỉ tay.
  • nọ: chỉ vị trí không xác định, thường trong văn nói.
Thành ngữ liên quan
  • tề tìm: chỉ một vị trí không rõ ràng, khó tìm.
    • Cái chìa khóa tề tìm, sao không thấy? (Cái chìa khóachỗ đó tìm, sao không thấy?)

Từ chứa "tê tề"